wash and wear

/'wɔʃən'weə/
Học thuật
Thân thiện
wash and wear

The new shirt is wash and wear, so it dries quickly without wrinkles.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giặt khô ngay không cần : Dùng để mô tả loại vải hoặc quần áo được sản xuất đặc biệt để sau khi giặt, chúng khô nhanh không bị nhăn nhiều, do đó không cần phải (ủi) trước khi mặc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This shirt is made from a wash and wear fabric, so it's perfect for travel. (Chiếc áo sơ mi này được làm từ loại vải giặt khô ngay không cần , nên rất hoàn hảo cho việc đi du lịch.)
    • I prefer wash and wear clothes because they save me a lot of time. (Tôi thích quần áo giặt khô ngay không cần hơn chúng tiết kiệm cho tôi rất nhiều thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp thời trang dệt may để quảng cáo tính tiện lợi của sản phẩm. nhấn mạnh vào yếu tố tiết kiệm thời gian công sức trong việc chăm sóc trang phục.
Biến thể từ gần giống
  • Easy-care (adj): Dễ chăm sóc (có nghĩa tương tự, chỉ loại vải hoặc quần áo không cần nhiều hoặc yêu cầu chăm sóc đặc biệt).
    • These are easy-care trousers. (Đây những chiếc quần dễ chăm sóc.)
  • Wrinkle-resistant (adj): Chống nhăn (nhấn mạnh đặc tính không bị nhăn của vải).
    • A wrinkle-resistant suit is a businessman's best friend. (Bộ vest chống nhăn người bạn tốt nhất của doanh nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • No-iron: Không cần (nhấn mạnh trực tiếp vào việc không cần thao tác ủi).
  • Drip-dry: Khô nhanh (thường chỉ loại vải sau khi giặt, vắt nhẹ nước sẽ khô nhanh phẳng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ cụm tính từ "wash and wear".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "wash and wear".
wash and wear

The new shirt is wash and wear, so it dries quickly without wrinkles.

tính từ
  1. giặt khô ngay không cần